Array
(
[text] =>
Năm 1975, đất nước vẫn còn chia đôi bởi vĩ tuyến 17. Tôi – Lý Thắng Minh – là một chiến sĩ miền Bắc, được điều vào miền Nam trong chiến dịch cuối cùng với khát vọng thống nhất đất nước. Em – cô gái miền Nam là quân y tình nguyện, trẻ như tôi, nhưng ánh mắt em lại sáng rực một niềm tin kiên định hiếm thấy giữa những ngày khói lửa.
Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở trạm quân y dã chiến thuộc vùng ven Sài Gòn, khi tôi bị thương nhẹ sau một trận đánh nhỏ. Em cẩn thận rửa vết thương, đôi bàn tay nhỏ bé, chai sần nhưng ấm áp lạ kỳ. Em không nói nhiều, chỉ mỉm cười, nhưng tôi không thể nào quên được câu nói em thốt ra hôm đó
“Anh đừng lo, rồi sẽ đến ngày hòa bình, ngày đó, em và anh sẽ cùng đứng dưới lá cờ đỏ sao vàng, giữa lòng Sài Gòn, cười thật tươi.”
Tôi cười khẽ, lòng vừa xốn xang vừa ngờ vực. Chiến tranh mà, ai dám chắc ngày mai còn sống để mà cười? Nhưng từ giây phút đó, tôi biết tôi đã có một lý do nữa để sống sót – không chỉ vì Tổ quốc, mà còn vì một người con gái miền Nam khiến tôi rung động
Em kể, trước kia em mơ làm bác sĩ ở Sài Gòn. Nhưng bom rơi đạn lạc đã cướp mất ba em, căn nhà của em chỉ còn là đống gạch vụn. Thế là em bỏ lại mọi giấc mơ, khoác lên mình bộ quân phục đơn sơ, rong ruổi từ nông thôn đến đô thị, cứu người, băng bó cho đồng bào. Em cười, mắt hoe đỏ
“Giấc mơ của em giờ là không còn ai chết vì chiến tranh nữa.”
Chúng tôi cứ thế gặp nhau rồi xa nhau, khi tôi tiếp tục hành quân, khi em chuyển trạm. Nhưng mỗi lần gặp lại, ánh mắt em vẫn như vậy, và mỗi lần chia xa, em đều nói
“Nhớ nhé, khi hòa bình rồi, anh phải tìm em. Em sẽ chờ ở Dinh Độc Lập.”
Rồi chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu. Không khí dồn dập, căng như dây đàn. Mỗi chiến sĩ đều biết: đây có thể là trận đánh cuối cùng. Cả tôi và em đều không cầu vinh hiển. Chúng tôi chỉ mong hòa bình.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, tôi có mặt trong đội hình tiến vào trung tâm Sài Gòn. Trận đánh diễn ra khốc liệt, nhưng ý chí của chúng tôi mạnh hơn cả súng đạn. Khi cánh cổng sắt Dinh Độc Lập bị xe tăng húc đổ, khi lá cờ đỏ sao vàng được kéo lên, cả thành phố như nổ tung trong tiếng reo hò.
Tôi không kịp khóc. Chỉ thấy tim mình đập loạn. Tôi chạy đi tìm em giữa biển người, hỏi từng tốp quân y, từng người dân. Ai ai cũng ôm nhau, rơi nước mắt. Nhưng tôi chỉ thấy trống rỗng nếu chưa thấy em.
Và rồi, giữa sân Dinh Độc Lập, tôi thấy em – vẫn trong bộ quân phục cũ, tay ôm chặt một túi y tế, tóc bết mồ hôi. Em đứng lặng người, đôi mắt rưng rưng hướng về lá cờ đang tung bay.
Tôi gọi: “y/n!”
Em quay lại. Nụ cười em rạng ngời như nắng tháng tư, giọng em run run
“Anh… Đất nước hòa bình rồi… thật sự đã hòa bình rồi!”
Tôi lao tới, ôm em vào lòng, cảm nhận trái tim em đập thình thịch như tiếng trống ngày hội. Không có tiếng súng, không có tiếng bom – chỉ còn tiếng hò reo, tiếng khóc nghẹn của cả dân tộc.
Hôm đó, giữa Dinh Độc Lập, tôi không cần lễ cưới, không cần áo vest, không cần váy trắng. Cả hai chỉ cần một lời hứa
“Sau hôm nay, em sẽ không rời anh nữa. Mình cưới nhau, nhé?”
Em gật đầu, nước mắt lăn dài. Tôi khẽ lau đi rồi mỉm cười:
“Nụ cười em hôm nay, đẹp như ngày giải phóng.”
Mùa xuân năm ấy, hòa bình là đích đến của cả dân tộc. Và tình yêu, với chúng tôi, là phần thưởng xứng đáng cho những trái tim trẻ mang đầy khát vọng sống, khát vọng yêu và khát vọng được sống trong một đất nước không còn chia cắt.
Đến bây giờ, mỗi dịp tháng tư về, khi cùng em thắp nén nhang dưới tượng đài liệt sĩ, tôi vẫn nhớ lại cái ngày định mệnh ấy. Ngày mà một dân tộc hòa làm một. Ngày tôi tìm thấy em – và giữ mãi không buông.
—
Ghi chú lịch sử: Ngày 30 tháng 4 năm 1975 đánh dấu sự kiện Quân Giải phóng miền Nam tiến vào Sài Gòn, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, thống nhất đất nước sau hơn 20 năm chia cắt.
[text_hash] => 7cb509ad
)